Thuật ngữ “knowledge worker” do Peter Drucker, một trong những cha đẻ của ngành quản trị học, đề xuất. Cuốn The Effective Executive cũng bàn về khái niệm này.
Công việc tri thức là loại công việc mà đầu ra chính đến từ tư duy, không phải sức lao động chân tay. Người làm công việc tri thức dùng kiến thức lý thuyết và năng lực phân tích để tạo ra sản phẩm hoặc dịch vụ, thay vì chỉ thực hiện các thao tác lặp lại như công nhân trong nhà máy.
Theo định nghĩa này, quản lý dự án, chuyên viên phân tích nghiệp vụ (BA), bác sĩ, luật sư, nhà nghiên cứu và học giả đều là người làm công việc tri thức.
So với lao động chân tay truyền thống, công việc tri thức có vài điểm khác biệt:
- Lao động chân tay thường đo năng suất bằng số lượng. Công việc tri thức thường phải đánh giá bằng chất lượng.
- Người làm công việc tri thức thường ít có người giám sát trực tiếp theo kiểu truyền thống. Họ phải tự định hướng công việc của mình.
- Nhu cầu học hỏi và nâng cao chuyên môn của người làm công việc tri thức thường cao hơn.
Tuy vậy, ranh giới này ngày càng mờ.
- Một người thợ xây giỏi ngày nay phải biết đọc bản vẽ kỹ thuật và tự điều chỉnh cách làm theo điều kiện thực tế. Nghĩa là họ cũng làm một phần công việc tri thức.
- Một người quản lý giỏi không chỉ dùng đầu óc để lên kế hoạch và vạch chiến lược, mà còn phải thao tác trên máy tính, đi lại theo sát công việc và đôn đốc đồng nghiệp hoặc cấp dưới.
Tài liệu tham khảo (References)
Drucker, P. F. (1970). The age of discontinuity: Guidelines to our changing society. London, England: William Heineman Ltd.
Machlup, F. (1962). The production and distribution of knowledge in the United States. Princeton, NJ: Princeton University Press.