CẦN LÀM trong hộp thư đến

“Luyện tập có chủ đích” (Deliberate practice) (Ericsson và cộng sự, 1993) mô tả:

  • các hoạt động đòi hỏi nỗ lực cao, động lực cao…
  • … với mục tiêu cụ thể là cải thiện hiệu suất
    • Các môi trường làm việc và biểu diễn thông thường không cấu thành luyện tập có chủ đích
  • … được thiết kế cẩn thận (và liên tục cập nhật) cho mục đích đó
    • Các huấn luyện viên chuyên gia tạo điều kiện cho luyện tập có chủ đích hiệu quả

  • Luyện tập có chủ đích thường không được coi là thú vị; nó là phương tiện để cải thiện hiệu suất, không phải động lực nội tại.

  • Bởi vì luyện tập có chủ đích đòi hỏi nỗ lực cao, học viên chỉ có thể luyện tập trong thời gian giới hạn mỗi ngày, và họ cần cơ hội phục hồi hoàn toàn một cách thường xuyên.

  • Đòi hỏi tính minh bạch cho học viên: họ phải có thể thấy được tiến bộ của mình

  • Luyện tập có chủ đích mang tính gia tăng: “Luyện tập có chủ đích hầu như luôn bao gồm việc xây dựng hoặc sửa đổi các kỹ năng đã đạt được trước đó bằng cách tập trung vào các khía cạnh cụ thể của những kỹ năng đó và cải thiện chúng một cách có mục đích; theo thời gian sự cải thiện từng bước này cuối cùng sẽ dẫn đến hiệu suất chuyên gia.” (Ericsson và Pool, 2016, tr. 100)

    (“Deliberate practice nearly always involves building or modifying previously acquired skills by focusing on particular aspects of those skills and working to improve them specifically; over time this step-by-step improvement will eventually lead to expert performance.” (Ericsson and Pool, 2016, p. 100))