Chuyên môn đòi hỏi xây dựng các lược đồ mã hóa lại khối tinh vi, điều này có thể đạt được thông qua luyện tập hiệu quả (ví dụ: Luyện tập có mục đích, theo Ericsson và Pool).
Quá trình này dường như có phần tự động, ở chỗ các chuyên gia thường không nghĩ “Tôi cần phát triển các khối tốt hơn.” Thay vào đó, học tập ở giới hạn năng lực của bạn có nghĩa là đạt tiến bộ bằng cách mã hóa các khối lớn hơn — ít nhất là ở một mức độ nào đó.
Ericsson và Pool (2016) thảo luận khẳng định này một cách chi tiết, nhưng ít bằng chứng hay giải thích nào được đưa ra cho cơ chế này.
-
Khả năng nhận ra và ghi nhớ các mẫu có ý nghĩa phát sinh từ cách các kỳ thủ phát triển năng lực của họ … bằng cách dành vô số giờ nghiên cứu các ván cờ của các kiện tướng. Bạn phân tích một vị trí một cách sâu sắc, dự đoán nước đi tiếp theo, và nếu bạn sai, bạn quay lại và tìm ra điều mình đã bỏ lỡ. Nghiên cứu đã chỉ ra rằng lượng thời gian dành cho loại phân tích này — chứ không phải lượng thời gian chơi cờ với người khác — là yếu tố dự báo quan trọng nhất cho năng lực của một kỳ thủ. (The ability to recognize and remember meaningful patterns arises from the way chess players develop their abilities … by spending countless hours studying games played by the masters.) (tr. 56)
-
Phần lớn luyện tập có chủ đích bao gồm việc phát triển các biểu diễn tinh thần ngày càng hiệu quả hơn (Much of deliberate practice involves developing ever more efficient mental representations) (tr. 59)
-
… các tiền vệ thành công nhất thường là những người dành nhiều thời gian nhất trong phòng xem phim, quan sát và phân tích … (… the most successful quarterbacks are generally the ones who spend the most time in the film room, watching and analyzing …) (tr. 64)
Tài liệu tham khảo
Ericsson, A., & Pool, R. (2016). Peak: Secrets from the New Science of Expertise (1 edition). Eamon Dolan/Houghton Mifflin Harcourt. Peak - Ericsson và Pool