Một bảng kiểm kê tính cách tự báo cáo với 20 thang đo, nhằm đại diện cho các đặc điểm phổ biến và dễ nhận biết. Không giống như Mô hình năm nhân tố, các đặc điểm này không nhằm mục đích trực giao; một số có tương quan cao với nhau.

Các đặc điểm (Traits)

  • Thống trị (Dominance)
  • Khả năng đạt địa vị (Capacity for Status)
  • Tính xã hội (Sociability)
  • Sự hiện diện xã hội (Social Presence)
  • Tự chấp nhận (Self-Acceptance)
  • Tính độc lập (Independence)
  • Đồng cảm (Empathy)
  • Trách nhiệm (Responsibility)
  • Xã hội hóa (Socialization)
  • Tự kiểm soát (Self-Control)
  • Ấn tượng tốt (Good Impression)
  • Tính cộng đồng (Communality)
  • Cảm giác hạnh phúc (Sense of Well-Being)
  • Khoan dung (Tolerance)
  • Thành tựu qua tuân thủ (Achievement via Conformance)
  • Thành tựu qua độc lập (Achievement via Independence)
  • Hiệu quả trí tuệ (Intellectual Efficiency)
  • Tâm lý hóa (Psychological-Mindedness)
  • Tính linh hoạt (Flexibility)
  • Nữ tính-Nam tính (Femininity-Masculinity)

Di truyền (Heritability)

  • {Bouchard} và cộng sự ({1998}) báo cáo ảnh hưởng di truyền đáng kể (trung bình 46% trên các thang đo).